辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "an khang thịnh vượng" (1件)

an khang thịnh vượng
play
日本語 フ平和と繁栄
マイ単語
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。

swap_horiz 類語検索結果 "an khang thịnh vượng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "an khang thịnh vượng" (1件)

Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。